Cách dùng "我还有客户在楼上等我 你们慢慢吃 我先走了" (wǒ hái yǒu kè hù zài lóu shàng děng wǒ nǐ men màn màn chī wǒ xiān zǒu le) trong hội thoại tiếng Trung

háiyǒuzàilóushàngděng menmànmànchī xiānzǒule

Tôi còn khách hàng đang chờ trên lầu Các chị cứ ăn từ từ, tôi đi trước nhé

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:19
dào shí hòu yǒu shén me wèn tí wǒ huì jí shí gēn jìn

到时候有什么问题 我会及时跟进

Lúc đó nếu có vấn đề gì Tôi sẽ theo dõi kịp thời

LINE 0206:25
PLAYING SCENE
wǒ hái yǒu kè hù zài lóu shàng děng wǒ nǐ men màn màn chī wǒ xiān zǒu le

我还有客户在楼上等我 你们慢慢吃 我先走了

Tôi còn khách hàng đang chờ trên lầu Các chị cứ ăn từ từ, tôi đi trước nhé

LINE 0306:29
nà xiān xiè xiè nǐ hǎo

那先谢谢你 好

Vậy thì cảm ơn ông trước nhé Được

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E3
Timestamp06:25
TMDB ID273129