Cách dùng "我没在那儿 我不都跟你说了 我搬你公司对面了吗" (wǒ méi zài nà ér wǒ bù dōu gēn nǐ shuō le wǒ bān nǐ gōng sī duì miàn le ma) trong hội thoại tiếng Trung

méizàiér dōugēnshuōle bāngōngduìmiànlema

Anh không ở đó đâu Anh chẳng đã nói với em rồi còn gì Anh chuyển sang đối diện công ty em rồi mà

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:31
nǐ zài nǎ ér a wǒ zài nǐ fáng jiān mén kǒu wǒ zhǎo nǐ yǒu diǎn shì

你在哪儿啊 我在你房间门口 我找你有点事

Anh đang ở đâu vậy? Em đang đứng trước phòng anh Em cần gặp anh có chút việc

LINE 0212:33
PLAYING SCENE
wǒ méi zài nà ér wǒ bù dōu gēn nǐ shuō le wǒ bān nǐ gōng sī duì miàn le ma

我没在那儿 我不都跟你说了 我搬你公司对面了吗

Anh không ở đó đâu Anh chẳng đã nói với em rồi còn gì Anh chuyển sang đối diện công ty em rồi mà

LINE 0313:02
lín
zhǎn
qiào

Lin Zhanqiao

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E3
Timestamp12:33
TMDB ID273129