Cách dùng "这是我第二次向你求婚 那我第二次回答你" (zhè shì wǒ dì èr cì xiàng nǐ qiú hūn nà wǒ dì èr cì huí dá nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
这是我第二次向你求婚 那我第二次回答你
Đây là lần thứ hai tôi cầu hôn em. Thì đây là lần thứ hai tôi trả lời anh.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:49
jià嫁
gěi给
wǒ我
“Hãy lấy tôi.”
LINE 0202:52
PLAYING SCENEzhè shì wǒ dì èr cì xiàng nǐ qiú hūn nà wǒ dì èr cì huí dá nǐ
这是我第二次向你求婚 那我第二次回答你
“Đây là lần thứ hai tôi cầu hôn em. Thì đây là lần thứ hai tôi trả lời anh.”
LINE 0302:55
liàn ài jié hūn nǐ dōu bú shì wǒ de cài
恋爱 结婚你都不是我的菜
“Yêu đương hay kết hôn, anh đều không phải kiểu của tôi.”
Show Information