Cách dùng "定是看到了什么惊惧之物" (dìng shì kàn dào le shén me jīng jù zhī wù) trong hội thoại tiếng Trung
定是看到了什么惊惧之物
ắt hẳn đã nhìn thấy thứ đáng sợ gì đó.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:46
miàn面
dài带
jīng惊
kǒng恐
“khuôn mặt lộ vẻ kinh hãi,”
LINE 0212:48
PLAYING SCENEdìng定
shì是
kàn看
dào到
le了
shén什
me么
jīng惊
jù惧
zhī之
wù物
“ắt hẳn đã nhìn thấy thứ đáng sợ gì đó.”
LINE 0312:52
xià吓
sǐ死
de的
“Bị chết vì sợ hãi ư?”
Show Information