Cách dùng "和逼她嫁人的爷娘" (hé bī tā jià rén de yé niáng) trong hội thoại tiếng Trung
和逼她嫁人的爷娘
cùng cha mẹ đã ép cô ấy đi thành thân.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:18
biàn便
fèn愤
rán然
shā杀
le了
tā她
“liền phẫn uất giết chết cô ấy”
LINE 0214:20
PLAYING SCENEhé和
bī逼
tā她
jià嫁
rén人
de的
yé爷
niáng娘
“cùng cha mẹ đã ép cô ấy đi thành thân.”
LINE 0314:22
zhè这
shā杀
rén人
zhī之
qíng情
lǐ理
yě也
tōng通
“Động cơ giết người hợp lý cả về tình về lý.”
Show Information