Cách dùng "开 开 开" (kāi kāi kāi) trong hội thoại tiếng Trung
开 开 开
- Mở! - Tài!
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:55
dà大
“Tài!”
LINE 0204:55
PLAYING SCENEkāi kāi kāi
开 开 开
“- Mở! - Tài!”
LINE 0304:58
zhè这
gù顾
qī七
shì是
lǎo老
dǔ赌
guǐ鬼
a啊
“- (Cố Thất là kẻ nghiện cờ bạc.) - Mở!”
Show Information