Cách dùng "看其眼瞳急剧扩张" (kàn qí yǎn tóng jí jù kuò zhāng) trong hội thoại tiếng Trung

kànyǎntóngkuòzhāng

Xét con ngươi giãn nở kịch liệt,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:40
shì
hòu
bèi
sāi
le
gōng
tǒng
zhī
zhōng

Sau khi chết mới bị nhét vào trong thùng phân.

LINE 0212:43
PLAYING SCENE
kàn
yǎn
tóng
kuò
zhāng

Xét con ngươi giãn nở kịch liệt,

LINE 0312:46
miàn
dài
jīng
kǒng

khuôn mặt lộ vẻ kinh hãi,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp12:43
TMDB ID289209