Cách dùng "马上就要揭晓了" (mǎ shàng jiù yào jiē xiǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
马上就要揭晓了
sắp được hé lộ rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:48
zhēn真
xiàng相
“chân tướng”
LINE 0218:49
PLAYING SCENEmǎ马
shàng上
jiù就
yào要
jiē揭
xiǎo晓
le了
“sắp được hé lộ rồi.”
LINE 0319:50
shì是
nǐ你
“Là ngươi?”
Show Information