Cách dùng "迈出的每一寸" (mài chū de měi yī cùn) trong hội thoại tiếng Trung
迈出的每一寸
Mỗi một bước chân múa ra
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:32
dà大
xuě雪
zhōng中
de的
wǔ舞
bù步
“những bước múa giữa màn tuyết lớn.”
LINE 0215:34
PLAYING SCENEmài迈
chū出
de的
měi每
yī一
cùn寸
“Mỗi một bước chân múa ra”
LINE 0315:35
dōu都
jì寄
tuō托
āi哀
sī思
“đều gửi gắm nỗi niềm tưởng nhớ.”
Show Information