Cách dùng "说明是一击毙命" (shuō míng shì yī jī bì mìng) trong hội thoại tiếng Trung

shuōmíngshìmìng

chứng tỏ đã bị giết bằng một đòn chí mạng.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:59
méi
yǒu
rèn
fǎn
kàng
de
hén

không có bất kỳ dấu vết phản kháng nào,

LINE 0202:02
PLAYING SCENE
shuō
míng
shì
mìng

chứng tỏ đã bị giết bằng một đòn chí mạng.

LINE 0302:03
zhě
jǐng
jiān
yǒu
qiā
hén

Trên cổ nạn nhân có vết bóp cổ,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp02:02
TMDB ID289209