Cách dùng "她是我这世上" (tā shì wǒ zhè shì shàng) trong hội thoại tiếng Trung
她是我这世上
Cô ấy là người thân duy nhất của ta
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:12
sòng送
yǔ与
pàn盼
ér儿
le了
“ta tặng cho Phán Nhi rồi.”
LINE 0216:16
PLAYING SCENEtā她
shì是
wǒ我
zhè这
shì世
shàng上
“Cô ấy là người thân duy nhất của ta”
LINE 0316:18
wéi唯
yī一
de的
qīn亲
rén人
“trên đời này.”
Show Information