Cách dùng "我听赌档的人说" (wǒ tīng dǔ dàng de rén shuō) trong hội thoại tiếng Trung
我听赌档的人说
Ta nghe người ở sòng bạc nói
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:26
tā他
qiàn欠
le了
wǒ我
yī一
dà大
bǐ笔
dǔ赌
zhài债
“Cố Thất nợ ta một khoản cờ bạc rất lớn.”
LINE 0209:28
PLAYING SCENEwǒ我
tīng听
dǔ赌
dàng档
de的
rén人
shuō说
“Ta nghe người ở sòng bạc nói”
LINE 0309:29
tā他
jìng竟
rán然
ná拿
zhe着
yī一
zhī支
yín银
chāi钗
qù去
dǔ赌
“ông ta cầm một cây trâm bạc đi cá cược.”
Show Information