Cách dùng "吓着了吧" (xià zhe le ba) trong hội thoại tiếng Trung
吓着了吧
Bị dọa sợ rồi hả?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:41
dí狄
dà大
rén人
“Địch đại nhân?”
LINE 0201:43
PLAYING SCENExià吓
zhe着
le了
ba吧
“Bị dọa sợ rồi hả?”
LINE 0301:47
xià吓
kū哭
le了
“Sợ phát khóc rồi à?”
Show Information