Cách dùng "有有有" (yǒu yǒu yǒu) trong hội thoại tiếng Trung
有有有
Có...
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:38
shén什
me么
bù不
guān关
nǐ你
de的
shì事
“- Ngươi vô quan cái gì? - Ta vô can!”
LINE 0208:40
PLAYING SCENEyǒu有
yǒu有
yǒu有
“Có...”
LINE 0308:42
yǒu有
sǐ死
rén人
“có người chết!”
Show Information