Cách dùng "这是我阿娘临终之前交与我的" (zhè shì wǒ ā niáng lín zhōng zhī qián jiāo yǔ wǒ de) trong hội thoại tiếng Trung
这是我阿娘临终之前交与我的
Đây là đồ mẫu thân giao lại cho ta trước lúc lâm chung.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:54
shèn甚
shì是
jīng精
zhì致
“Cây trâm bạc trên tóc Đông Linh cô nương quả thật tinh xảo.”
LINE 0215:56
PLAYING SCENEzhè这
shì是
wǒ我
ā阿
niáng娘
lín临
zhōng终
zhī之
qián前
jiāo交
yǔ与
wǒ我
de的
“Đây là đồ mẫu thân giao lại cho ta trước lúc lâm chung.”
LINE 0316:00
kě可
shì是
yī一
duì对
“Là một đôi trâm à?”
Show Information