Cách dùng "- 可是…可是他们… - 那还磨蹭什么?" (- kě shì … kě shì tā men … - nà hái mó cèng shén me ?) trong hội thoại tiếng Trung
- 可是…可是他们… - 那还磨蹭什么?
- Nhưng… - Thế còn lề mề gì nữa?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
17:44
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 所以我们才不能拖累她呀 | suǒ yǐ wǒ men cái bù néng tuō lěi tā ya | nên chúng ta mới không thể liên lụy cô ấy. |
| 2▶ | - 可是…可是他们… - 那还磨蹭什么? | - kě shì … kě shì tā men … - nà hái mó cèng shén me ? | - Nhưng… - Thế còn lề mề gì nữa? |
| 3 | 跟我走吧 | gēn wǒ zǒu ba | Đi theo ta đi. |
More Clips From Episode
Total 234 clips (Page 6 of 12)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
tā yǐ kuài mǎ jiā biān zhí bēn xiāo nán jùnCô ta đã thúc ngựa ngày đêm tới thẳng quận Tiêu Nam.

HSK 6
0:03s
zhǎng gōng zhǔ dài tiān zi píng pàn nì dǎngTrưởng công chúa thay thiên tử dẹp bè lũ phản nghịch,

HSK 4
0:03s
diàn xià shǒu yǎn tōng tiān gǎn qùĐiện hạ thần thông quảng đại, đã dám đi thì ắt hẳn có chỗ dựa.

HSK 4
0:03s
kě nǐ xīn xīn niàn niàn fēi yào ná chǔ lán zuò nà bǎ dāoNhưng ngài cứ nhất quyết dùng Sở Lam làm thanh kiếm đó,

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
tā yǒu zuì chǔ jiě jiě bì rán huì bèi qiān liánÔng ta có tội thì Sở tỷ tỷ ắt sẽ bị liên lụy.










