Cách dùng "我不是菩萨心肠" (wǒ bú shì pú sà xīn cháng) trong hội thoại tiếng Trung
我不是菩萨心肠
Ta không có tấm lòng Bồ Tát.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:27
hǎo好
yí一
gè个
pú菩
sà萨
xīn心
cháng肠
a啊
“Tấm lòng Bồ Tát thật đáng nể.”
LINE 0233:31
PLAYING SCENEwǒ我
bú不
shì是
pú菩
sà萨
xīn心
cháng肠
“Ta không có tấm lòng Bồ Tát.”
LINE 0333:35
běn本
gōng宫
shì是
dà大
chǔ楚
zhǎng长
gōng公
zhǔ主
“Bổn cung là trưởng công chúa Đại Sở,”
Show Information