Cách dùng "我的要求只有一个" (wǒ de yāo qiú zhǐ yǒu yí gè) trong hội thoại tiếng Trung
我的要求只有一个
Ta chỉ có một yêu cầu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
34:41
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 本王给你的还不够吗? 你还有什么要求尽管提 | běn wáng gěi nǐ de hái bù gòu ma ? nǐ hái yǒu shén me yāo qiú jǐn guǎn tí | Những gì bổn vương hứa hẹn vẫn chưa đủ ư? Cô còn yêu cầu gì thì cứ nói. |
| 2▶ | 我的要求只有一个 | wǒ de yāo qiú zhǐ yǒu yí gè | Ta chỉ có một yêu cầu. |
| 3 | 请王爷止战 | qǐng wáng yé zhǐ zhàn | Xin vương gia ngừng chiến. |
More Clips From Episode
Total 234 clips (Page 6 of 12)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
tā yǐ kuài mǎ jiā biān zhí bēn xiāo nán jùnCô ta đã thúc ngựa ngày đêm tới thẳng quận Tiêu Nam.

HSK 6
0:03s
zhǎng gōng zhǔ dài tiān zi píng pàn nì dǎngTrưởng công chúa thay thiên tử dẹp bè lũ phản nghịch,

HSK 4
0:03s
diàn xià shǒu yǎn tōng tiān gǎn qùĐiện hạ thần thông quảng đại, đã dám đi thì ắt hẳn có chỗ dựa.

HSK 4
0:03s
kě nǐ xīn xīn niàn niàn fēi yào ná chǔ lán zuò nà bǎ dāoNhưng ngài cứ nhất quyết dùng Sở Lam làm thanh kiếm đó,

HSK 2
0:03s










