Cách dùng "不说这些 不说这些 你开什么玩笑啊" (bù shuō zhè xiē bù shuō zhè xiē nǐ kāi shén me wán xiào a) trong hội thoại tiếng Trung

shuōzhèxiē shuōzhèxiē kāishénmewánxiàoa

Đừng nói nữa, đừng nói nữa. Anh đùa gì vậy chứ?

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:24
wǒ qù tè gōng zǒng bù bào dào gěi cháng gēng xiōng dāng mì shū

我去特工总部报到 给长庚兄当秘书

Tôi sẽ đến Tổng bộ Đặc công báo danh, làm thư ký cho anh Trường Canh.

LINE 0209:28
PLAYING SCENE
bù shuō zhè xiē bù shuō zhè xiē nǐ kāi shén me wán xiào a

不说这些 不说这些 你开什么玩笑啊

Đừng nói nữa, đừng nói nữa. Anh đùa gì vậy chứ?

LINE 0309:30
nǐ shì bǐ gǎn zi tā shì dāo bà zi

你是笔杆子 他是刀把子

Anh là người cầm bút, anh ấy là người cầm đao.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E37
Timestamp09:28
TMDB ID289624