Cách dùng "但他毕竟是档案馆的人" (dàn tā bì jìng shì dàng àn guǎn de rén) trong hội thoại tiếng Trung

dànjìngshìdàngànguǎnderén

Nhưng dù sao cậu ấy cũng là người của Cục Hồ sơ.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
8:23
TMDB ID
278605
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1张海侠的事 我会给佛爷一个交代zhāng hǎi xiá de shì wǒ huì gěi fó yé yí gè jiāo dàiChuyện của Trương Hải Hiệp, tôi sẽ cho Phật gia một lời giải thích.
2但他毕竟是档案馆的人dàn tā bì jìng shì dàng àn guǎn de rénNhưng dù sao cậu ấy cũng là người của Cục Hồ sơ.
3他该如何处置 是我的事 好tā gāi rú hé chǔ zhì shì wǒ de shì hǎoXử lý cậu ấy thế nào là việc của tôi. Được.

More Clips From Episode

Total 74 clips (Page 4 of 4)
你们家那几个小朋友 把我家都给点了
HSK 3
0:03s
nǐ men jiā nà jǐ gè xiǎo péng yǒu bǎ wǒ jiā dōu gěi diǎn lemấy bạn nhỏ nhà cô đốt cả nhà tôi rồi.

哄我开心 配合一下 行行行
HSK 7
0:03s
hǒng wǒ kāi xīn pèi hé yī xià xíng xíng xíngdỗ tôi vui, phối hợp chút đi. Được, được, được.

你们九门的人 都这么爱多管闲事吗
HSK 2
0:03s
nǐ men jiǔ mén de rén dōu zhè me ài duō guǎn xián shì maNgười của Cửu Môn các anh đều thích lo chuyện bao đồng thế à?

可是费了老大的力气
HSK 7
0:03s
kě shì fèi le lǎo dà de lì qìđể tìm ông đấy.

我还偏就不杀你
HSK 7
0:03s
wǒ hái piān jiù bù shā nǐNhưng tôi không giết ông đấy.

您老神仙这名号 毁了
HSK 7
0:03s
nín lǎo shén xiān zhè míng hào huǐ leDanh hiệu thần tiên của ông tan tành rồi.

还真是老神仙啊 先生
HSK 7
0:03s
hái zhēn shì lǎo shén xiān a xiān shēngĐúng là thần tiên có khác. Thầy...

这地方不一般哪
HSK 3
0:03s
zhè dì fāng bù yī bān nǎChỗ này không tầm thường chút nào.

这个人有点东西
HSK 1
0:03s
zhè ge rén yǒu diǎn dōng xīNgười này thú vị đấy. [Xà Tổ, kì sĩ được Mạc Vân Cao chiêu mộ]

还有一瓶 劲儿更大的
HSK 3
0:03s
hái yǒu yī píng jìn er gèng dà devẫn còn một chai mạnh hơn nhiều.

反正现在时局混乱 他们也查不出来
HSK 6
0:03s
fǎn zhèng xiàn zài shí jú hùn luàn tā men yě chá bù chū láiĐằng nào thời cuộc bây giờ cũng hỗn loạn, họ cũng chẳng điều tra ra được.

能让我死一百次
HSK 4
0:03s
néng ràng wǒ sǐ yì bǎi cìđủ để tôi chết 100 lần không?

咱俩干脆一块儿死
HSK 6
0:03s
zán liǎ gān cuì yī kuài ér sǐhai chúng ta cùng chết luôn cho rồi không?

这次我一定会找到你
HSK 3
0:03s
zhè cì wǒ yí dìng huì zhǎo dào nǐ[Lần này tôi nhất định sẽ tìm được anh.]