Cách dùng "哄我开心 配合一下 行行行" (hǒng wǒ kāi xīn pèi hé yī xià xíng xíng xíng) trong hội thoại tiếng Trung
哄我开心 配合一下 行行行
dỗ tôi vui, phối hợp chút đi. Được, được, được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
28:59
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你就当安慰安慰我 | nǐ jiù dāng ān wèi ān wèi wǒ | Cô cứ coi như an ủi tôi đi, |
| 2▶ | 哄我开心 配合一下 行行行 | hǒng wǒ kāi xīn pèi hé yī xià xíng xíng xíng | dỗ tôi vui, phối hợp chút đi. Được, được, được. |
| 3 | 南 横七竖八 | nán héng qī shù bā | Nam, ngang bảy dọc tám. |
More Clips From Episode
Total 74 clips (Page 4 of 4)
HSK 3
0:03s
nǐ men jiā nà jǐ gè xiǎo péng yǒu bǎ wǒ jiā dōu gěi diǎn lemấy bạn nhỏ nhà cô đốt cả nhà tôi rồi.

HSK 2
0:03s
nǐ men jiǔ mén de rén dōu zhè me ài duō guǎn xián shì maNgười của Cửu Môn các anh đều thích lo chuyện bao đồng thế à?

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
fǎn zhèng xiàn zài shí jú hùn luàn tā men yě chá bù chū láiĐằng nào thời cuộc bây giờ cũng hỗn loạn, họ cũng chẳng điều tra ra được.









