Cách dùng "你糊弄鬼呢 不是 我 滚" (nǐ hù nòng guǐ ne bú shì wǒ gǔn) trong hội thoại tiếng Trung
你糊弄鬼呢 不是 我 滚
Ông lừa ma à? Không phải, tôi... Cút!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
11:37
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 她现在明显是昏迷了 你现在跟我说人没事 | tā xiàn zài míng xiǎn shì hūn mí le nǐ xiàn zài gēn wǒ shuō rén méi shì | Rõ ràng lúc này cô ấy đang hôn mê. Giờ ông lại bảo tôi không sao. |
| 2▶ | 你糊弄鬼呢 不是 我 滚 | nǐ hù nòng guǐ ne bú shì wǒ gǔn | Ông lừa ma à? Không phải, tôi... Cút! |
| 3 | 好 | hǎo | Được. |
More Clips From Episode
Total 74 clips (Page 4 of 4)
HSK 3
0:03s
nǐ men jiā nà jǐ gè xiǎo péng yǒu bǎ wǒ jiā dōu gěi diǎn lemấy bạn nhỏ nhà cô đốt cả nhà tôi rồi.

HSK 7
0:03s
hǒng wǒ kāi xīn pèi hé yī xià xíng xíng xíngdỗ tôi vui, phối hợp chút đi. Được, được, được.

HSK 2
0:03s
nǐ men jiǔ mén de rén dōu zhè me ài duō guǎn xián shì maNgười của Cửu Môn các anh đều thích lo chuyện bao đồng thế à?

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
fǎn zhèng xiàn zài shí jú hùn luàn tā men yě chá bù chū láiĐằng nào thời cuộc bây giờ cũng hỗn loạn, họ cũng chẳng điều tra ra được.








