Cách dùng "那我现在去准备一下合同 不是 就这么定了" (nà wǒ xiàn zài qù zhǔn bèi yī xià hé tóng bú shì jiù zhè me dìng le) trong hội thoại tiếng Trung
那我现在去准备一下合同 不是 就这么定了
Vậy tôi đi chuẩn bị hợp đồng đây. Không... định thế rồi sao?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:40
děng yú bù gòu kuī hái shì zū ba hǎo zū zū zū hǎo
等于不够亏 还是租吧 好 租 租 租好
“Bằng không đủ để lỗ. Vậy thì thuê thôi. Được, thuê, thuê, thuê là tốt.”
LINE 0235:45
PLAYING SCENEnà wǒ xiàn zài qù zhǔn bèi yī xià hé tóng bú shì jiù zhè me dìng le
那我现在去准备一下合同 不是 就这么定了
“Vậy tôi đi chuẩn bị hợp đồng đây. Không... định thế rồi sao?”
LINE 0335:48
jiù就
bù不
zài再
xiǎng想
xiǎng想
le了
“Không nghĩ lại nữa à?”
Show Information