Cách dùng "你们看 他强挤着欢笑来鼓励我们" (nǐ men kàn tā qiáng jǐ zhe huān xiào lái gǔ lì wǒ men) trong hội thoại tiếng Trung

menkàn qiángzhehuānxiàoláimen

Các bạn nhìn kìa Ông ấy gượng cười để động viên chúng ta

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:31
men
kàn

Các bạn nhìn kìa

LINE 0214:33
PLAYING SCENE
nǐ men kàn tā qiáng jǐ zhe huān xiào lái gǔ lì wǒ men

你们看 他强挤着欢笑来鼓励我们

Các bạn nhìn kìa Ông ấy gượng cười để động viên chúng ta

LINE 0314:36
men
néng
ràng
péi
zǒng
shī
wàng
a

Chúng ta không thể làm Sếp Bùi thất vọng

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp14:33
TMDB ID278882