Cách dùng "这也太卡了吧 我也卡了 我也卡了 什么破游戏啊" (zhè yě tài kǎ le ba wǒ yě kǎ le wǒ yě kǎ le shén me pò yóu xì a) trong hội thoại tiếng Trung
这也太卡了吧 我也卡了 我也卡了 什么破游戏啊
Cũng đơ quá đi chứ. Tôi cũng đơ rồi. Tôi cũng đơ, game tồi gì thế?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:48
kǎ le zhè shén me pò yóu xì a wǒ wán zhe yě kǎ le
卡了 这什么破游戏啊 我玩着也卡了
“Đơ rồi. Game tồi gì thế này? Tôi chơi cũng đơ rồi.”
LINE 0209:51
PLAYING SCENEzhè yě tài kǎ le ba wǒ yě kǎ le wǒ yě kǎ le shén me pò yóu xì a
这也太卡了吧 我也卡了 我也卡了 什么破游戏啊
“Cũng đơ quá đi chứ. Tôi cũng đơ rồi. Tôi cũng đơ, game tồi gì thế?”
LINE 0309:54
kǎ chéng ppt( yǎn shì wén gǎo ) le wǒ zhè yě kǎ sǐ le
卡成ppt(演示文稿)了 我这也卡死了
“Đơ như trình chiếu PowerPoint rồi. Chỗ tôi cũng đơ chết đi được.”
Show Information