Cách dùng "把你那个破嘴给缝上" (bǎ nǐ nà ge pò zuǐ gěi fèng shàng) trong hội thoại tiếng Trung
把你那个破嘴给缝上
khâu cái miệng rách của cậu lại
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:42
yào要
bú不
shì是
wǒ我
ràng让
mì蜜
fēng蜂
“Nếu không phải tôi bảo ong”
LINE 0204:44
PLAYING SCENEbǎ把
nǐ你
nà那
ge个
pò破
zuǐ嘴
gěi给
fèng缝
shàng上
“khâu cái miệng rách của cậu lại”
LINE 0304:45
nǐ你
hái还
huì会
tǒng捅
gèng更
dà大
de的
lóu娄
zi子
“cậu còn gây chuyện to hơn”
Show Information