Cách dùng "不行我就勤工俭学呗" (bù xíng wǒ jiù qín gōng jiǎn xué bei) trong hội thoại tiếng Trung
不行我就勤工俭学呗
Không được thì con vừa học vừa làm.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:51
nà那
bù不
jiù就
shì是
guò过
bù不
xià下
qù去
le了
ma吗
“Thế chẳng phải là không sống nổi rồi sao?”
LINE 0222:53
PLAYING SCENEbù不
xíng行
wǒ我
jiù就
qín勤
gōng工
jiǎn俭
xué学
bei呗
“Không được thì con vừa học vừa làm.”
LINE 0322:54
nǐ fàng nǐ hái néng dǎ gōng
你放 你还能打工
“Mày đừng... mày còn đi làm được?”
Show Information