Cách dùng "就瞒着妈妈逃学去了雪山" (jiù mán zhe mā mā táo xué qù le xuě shān) trong hội thoại tiếng Trung
就瞒着妈妈逃学去了雪山
Đã trốn học lên núi tuyết, giấu mẹ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:39
dà大
yī一
gāng刚
kāi开
shǐ始
“Năm nhất vừa bắt đầu”
LINE 0232:40
PLAYING SCENEjiù就
mán瞒
zhe着
mā妈
mā妈
táo逃
xué学
qù去
le了
xuě雪
shān山
“Đã trốn học lên núi tuyết, giấu mẹ”
LINE 0332:43
dé得
zhī知
mā妈
mā妈
dé得
le了
jué绝
zhèng症
zhī之
hòu后
“Sau khi biết mẹ mắc bệnh nan y”
Show Information