Cách dùng "日复一日地做试验" (rì fù yí rì dì zuò shì yàn) trong hội thoại tiếng Trung

zuòshìyàn

Ngày ngày làm thí nghiệm

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:38
bèi
jiě
pōu

Bị giải phẫu

LINE 0203:39
PLAYING SCENE
zuò
shì
yàn

Ngày ngày làm thí nghiệm

LINE 0303:41
de
ér
zi
huì
chéng
wéi
jiē
xià
qiú
zuò
láo

Con trai bà sẽ thành tù nhân ngồi tù

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E3
Timestamp03:39
TMDB ID273124