Cách dùng "日复一日地做试验" (rì fù yí rì dì zuò shì yàn) trong hội thoại tiếng Trung
日复一日地做试验
Ngày ngày làm thí nghiệm
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:38
bèi被
jiě解
pōu剖
“Bị giải phẫu”
LINE 0203:39
PLAYING SCENErì日
fù复
yí一
rì日
dì地
zuò做
shì试
yàn验
“Ngày ngày làm thí nghiệm”
LINE 0303:41
nǐ你
de的
ér儿
zi子
huì会
chéng成
wéi为
jiē阶
xià下
qiú囚
zuò坐
láo牢
“Con trai bà sẽ thành tù nhân ngồi tù”
Show Information