Cách dùng "他放下的是多彩的未来" (tā fàng xià de shì duō cǎi de wèi lái) trong hội thoại tiếng Trung
他放下的是多彩的未来
Anh từ bỏ tương lai rực rỡ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:27
zhè这
ge个
nián年
qīng轻
rén人
duì对
mǔ母
qīn亲
de的
fèng奉
xiàn献
“Sự hi sinh của chàng trai này với mẹ”
LINE 0234:30
PLAYING SCENEtā他
fàng放
xià下
de的
shì是
duō多
cǎi彩
de的
wèi未
lái来
“Anh từ bỏ tương lai rực rỡ”
LINE 0334:33
dé得
dào到
de的
què却
shì是
wú无
jìn尽
de的
róng荣
guāng光
“Nhận lại vinh quang vô tận”
Show Information