Cách dùng "我看你这倒挺嗨的" (wǒ kàn nǐ zhè dào tǐng hāi de) trong hội thoại tiếng Trung
我看你这倒挺嗨的
Con thấy mẹ trông khá phấn khích đấy
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:16
nà那
wǒ我
hái还
néng能
ràng让
nǐ你
qù去
zuò坐
láo牢
a啊
“Thế con có thể để mẹ đi tù được à?”
LINE 0206:19
PLAYING SCENEwǒ我
kàn看
nǐ你
zhè这
dào倒
tǐng挺
hāi嗨
de的
“Con thấy mẹ trông khá phấn khích đấy”
LINE 0306:22
wǒ我
bú不
shì是
dāng当
zhè这
shì是
yì一
cháng场
mèng梦
ma吗
“Chẳng phải mẹ coi đây là một giấc mơ sao?”
Show Information