Cách dùng "别挤 别挤 慢点 慢点 别挤 别挤 别挤" (bié jǐ bié jǐ màn diǎn màn diǎn bié jǐ bié jǐ bié jǐ) trong hội thoại tiếng Trung
别挤 别挤 慢点 慢点 别挤 别挤 别挤
Đừng chen lấn, đừng chen lấn. Chậm thôi, chậm thôi. Đừng chen lấn, đừng chen lấn.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:22
zǒu zǒu zǒu lái bié là xià dài hǎo piào pái hǎo duì
走走走 来 别落下 带好票 排好队
“Đi thôi, đi thôi! Nào! Đừng để bị rớt lại. Cầm vé cho kỹ. Xếp hàng ngay ngắn.”
LINE 0226:25
PLAYING SCENEbié jǐ bié jǐ màn diǎn màn diǎn bié jǐ bié jǐ bié jǐ
别挤 别挤 慢点 慢点 别挤 别挤 别挤
“Đừng chen lấn, đừng chen lấn. Chậm thôi, chậm thôi. Đừng chen lấn, đừng chen lấn.”
LINE 0326:29
bié jǐ bié jǐ bié jǐ bié jǐ
别挤 别挤 别挤 别挤
“Đừng chen lấn, đừng chen lấn. Đừng chen lấn, đừng chen lấn.”
Show Information