Cách dùng "就躲过了美云号一劫 这说明啊" (jiù duǒ guò le měi yún hào yī jié zhè shuō míng a) trong hội thoại tiếng Trung
就躲过了美云号一劫 这说明啊
mà thoát được kiếp nạn trên tàu Mỹ Vân. Điều này cho thấy,
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:12
zhè cì ne nǐ yòu sòng jiàn
这次呢 你又送剑
“Lần này, cậu lại vì đưa kiếm”
LINE 0239:15
PLAYING SCENEjiù duǒ guò le měi yún hào yī jié zhè shuō míng a
就躲过了美云号一劫 这说明啊
“mà thoát được kiếp nạn trên tàu Mỹ Vân. Điều này cho thấy,”
LINE 0339:18
míng冥
míng冥
zhī之
zhōng中
zì自
yǒu有
tiān天
yòu佑
a啊
“trong cõi u minh tự có trời cao phù hộ.”
Show Information