Cách dùng "哪儿 我家有老人 你老人在哪儿" (nǎ ér wǒ jiā yǒu lǎo rén nǐ lǎo rén zài nǎ ér) trong hội thoại tiếng Trung
哪儿 我家有老人 你老人在哪儿
Đâu? Nhà tôi có người già! Người già nhà anh đâu?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:39
bié jǐ wǒ yǒu hái zi gěi wǒ nǐ hái zi zài nǎ ér
别挤 我有孩子 给我 你孩子在哪儿
“Đừng chen lấn! Tôi có con nhỏ, bán cho tôi! Con của anh đâu?”
LINE 0227:42
PLAYING SCENEnǎ ér wǒ jiā yǒu lǎo rén nǐ lǎo rén zài nǎ ér
哪儿 我家有老人 你老人在哪儿
“Đâu? Nhà tôi có người già! Người già nhà anh đâu?”
LINE 0327:44
lǎo rén zài nǎ ér nǎ ér jiù zài hòu miàn
老人在哪儿 哪儿 就在后面
“Người già đâu? Đâu? Ở ngay phía sau.”
Show Information