Cách dùng "你别给他喝了 这都已经灌了一肚子水了" (nǐ bié gěi tā hē le zhè dōu yǐ jīng guàn le yī dǔ zi shuǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
你别给他喝了 这都已经灌了一肚子水了
Cô đừng cho cậu ấy uống nữa. Đã uống đầy một bụng nước rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:29
xiān hē diǎn táng shuǐ rè de
先喝点糖水 热的
“Uống chút nước đường trước đã. Nóng đấy.”
LINE 0240:35
PLAYING SCENEnǐ bié gěi tā hē le zhè dōu yǐ jīng guàn le yī dǔ zi shuǐ le
你别给他喝了 这都已经灌了一肚子水了
“Cô đừng cho cậu ấy uống nữa. Đã uống đầy một bụng nước rồi.”
LINE 0340:39
shí实
zài在
“Thật ra...”
Show Information