Cách dùng "人东西落我这儿了 我给人送回去 然后你再把我" (rén dōng xī luò wǒ zhè ér le wǒ gěi rén sòng huí qù rán hòu nǐ zài bǎ wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
人东西落我这儿了 我给人送回去 然后你再把我
Có người để quên đồ ở chỗ tôi, tôi phải mang trả lại cho người ta. Sau đó bác lại đưa tôi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:10
néng能
bù不
néng能
gěi给
wǒ我
rào绕
dào到
qù去
shàng上
hǎi海
nà那
chuán船
shàng上
“có thể vòng qua con thuyền đi Thượng Hải giúp tôi được không?”
LINE 0230:12
PLAYING SCENErén dōng xī luò wǒ zhè ér le wǒ gěi rén sòng huí qù rán hòu nǐ zài bǎ wǒ
人东西落我这儿了 我给人送回去 然后你再把我
“Có người để quên đồ ở chỗ tôi, tôi phải mang trả lại cho người ta. Sau đó bác lại đưa tôi”
LINE 0330:15
sòng送
huí回
měi美
yún云
hào号
xíng行
ma吗
“về tàu Mỹ Vân Hào được không?”
Show Information