Cách dùng "我看清楚了呀 看清楚什么了" (wǒ kàn qīng chǔ le ya kàn qīng chǔ shén me le) trong hội thoại tiếng Trung

kànqīngchǔleya kànqīngchǔshénmele

Tôi nhìn rõ rồi mà. Nhìn rõ cái gì?

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:56
kàn
qīng
chǔ
le
ma

anh đã nhìn rõ chưa?

LINE 0206:59
PLAYING SCENE
wǒ kàn qīng chǔ le ya kàn qīng chǔ shén me le

我看清楚了呀 看清楚什么了

Tôi nhìn rõ rồi mà. Nhìn rõ cái gì?

LINE 0307:04
kàn
qīng
chǔ
zhèn
méi
le

Tôi nhìn rõ trận địa mất rồi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp06:59
TMDB ID289624