Cách dùng "早上起来以后 看着窗外那傻样" (zǎo shàng qǐ lái yǐ hòu kàn zhe chuāng wài nà shǎ yàng) trong hội thoại tiếng Trung
早上起来以后 看着窗外那傻样
khi anh ấy thức dậy buổi sáng với dáng vẻ ngốc nghếch nhìn ra ngoài cửa sổ.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:42
zhǐ只
yǒu有
wǒ我
cái才
jiàn见
guò过
yún云
kuí魁
“chỉ có con mới từng thấy Vân Khôi”
LINE 0209:43
PLAYING SCENEzǎo shàng qǐ lái yǐ hòu kàn zhe chuāng wài nà shǎ yàng
早上起来以后 看着窗外那傻样
“khi anh ấy thức dậy buổi sáng với dáng vẻ ngốc nghếch nhìn ra ngoài cửa sổ.”
LINE 0309:46
wǒ wǒ zhī dào wǒ méi yǒu bàn fǎ zhèng míng
我 我知道我没有办法证明
“Con... con biết con không có cách nào chứng minh được.”
Show Information