Cách dùng "这医院还在不在还不一定呢 那医院没了" (zhè yī yuàn hái zài bù zài hái bù yí dìng ne nà yī yuàn méi le) trong hội thoại tiếng Trung
这医院还在不在还不一定呢 那医院没了
bệnh viện này còn hay không cũng chưa chắc đâu. Vậy bệnh viện không còn,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:38
zhè shì zhàn dì yī yuàn děng nǐ men dào shàng hǎi
这是战地医院 等你们到上海
“đây là bệnh viện dã chiến. Đợi đến khi mọi người tới Thượng Hải,”
LINE 0208:41
PLAYING SCENEzhè yī yuàn hái zài bù zài hái bù yí dìng ne nà yī yuàn méi le
这医院还在不在还不一定呢 那医院没了
“bệnh viện này còn hay không cũng chưa chắc đâu. Vậy bệnh viện không còn,”
LINE 0308:43
xiě zhè piān bào dào de jì zhě zǒng hái zài ba zhǐ yào zhǎo dào le bào shè
写这篇报道的记者总还在吧 只要找到了报社
“thì người phóng viên viết bài báo này vẫn còn chứ. Chỉ cần tìm được tòa soạn báo,”
Show Information