Cách dùng "那你就让我死在这儿吧" (nà nǐ jiù ràng wǒ sǐ zài zhè ér ba) trong hội thoại tiếng Trung
那你就让我死在这儿吧
Vậy thì sư phụ để tôi chết ở đây đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:28
nǐ你
rèn任
xìng性
gěi给
shuí谁
kàn看
a啊
“Cậu ngang ngạnh cho ai xem?”
LINE 0215:39
PLAYING SCENEnà那
nǐ你
jiù就
ràng让
wǒ我
sǐ死
zài在
zhè这
ér儿
ba吧
“Vậy thì sư phụ để tôi chết ở đây đi.”
LINE 0315:48
hái还
yǒu有
zuì最
hòu后
yí一
gè个
bàn办
fǎ法
“Vẫn còn một cách cuối cùng.”
Show Information