Cách dùng "那你就让我死在这儿吧" (nà nǐ jiù ràng wǒ sǐ zài zhè ér ba) trong hội thoại tiếng Trung
那你就让我死在这儿吧
Vậy thì sư phụ để tôi chết ở đây đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
15:39
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你任性给谁看啊 | nǐ rèn xìng gěi shuí kàn a | Cậu ngang ngạnh cho ai xem? |
| 2▶ | 那你就让我死在这儿吧 | nà nǐ jiù ràng wǒ sǐ zài zhè ér ba | Vậy thì sư phụ để tôi chết ở đây đi. |
| 3 | 还有最后一个办法 | hái yǒu zuì hòu yí gè bàn fǎ | Vẫn còn một cách cuối cùng. |
More Clips From Episode
Total 27 clips (Page 2 of 2)
HSK 3
0:03s
wǒ wèn shén me nǐ jiù huí dá shén me zhè shì nǎ érTôi hỏi gì, cô trả lời nấy. Đây là đâu?

HSK 6
0:03s
tú dì shāng hái méi hǎo yī jù guān xīn de huà méi yǒuĐồ đệ bị thương chưa lành mà không có một câu hỏi han nào.

HSK 6
0:03s
yī bǎ nián jì le néng bù néng zhī dào zěn me xīn téng rén aNgười từng ấy tuổi rồi, có biết cách thương người không vậy?

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè cì zǒng suàn zuò le yī jiàn duì de shìlần này cuối cùng cũng làm được một việc ra hồn.

