Cách dùng "我一定会把你救活的" (wǒ yí dìng huì bǎ nǐ jiù huó de) trong hội thoại tiếng Trung
我一定会把你救活的
Tôi nhất định sẽ cứu sống anh.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
8:43
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 等我 | děng wǒ | Chờ tôi. |
| 2▶ | 我一定会把你救活的 | wǒ yí dìng huì bǎ nǐ jiù huó de | Tôi nhất định sẽ cứu sống anh. |
| 3 | 虾仔 | xiā zǎi | Tép. |
More Clips From Episode
Total 27 clips (Page 2 of 2)
HSK 3
0:03s
wǒ wèn shén me nǐ jiù huí dá shén me zhè shì nǎ érTôi hỏi gì, cô trả lời nấy. Đây là đâu?

HSK 6
0:03s
tú dì shāng hái méi hǎo yī jù guān xīn de huà méi yǒuĐồ đệ bị thương chưa lành mà không có một câu hỏi han nào.

HSK 6
0:03s
yī bǎ nián jì le néng bù néng zhī dào zěn me xīn téng rén aNgười từng ấy tuổi rồi, có biết cách thương người không vậy?

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè cì zǒng suàn zuò le yī jiàn duì de shìlần này cuối cùng cũng làm được một việc ra hồn.

