Cách dùng "这不是人皮吧 当然不是" (zhè bú shì rén pí ba dāng rán bú shì) trong hội thoại tiếng Trung

zhèshìrénba dāngránshì

Đây không phải là da người đó chứ? Tất nhiên là không.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
17:06
TMDB ID
278605
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我见过太多wǒ jiàn guò tài duōtôi đã gặp quá nhiều rồi.
2这不是人皮吧 当然不是zhè bú shì rén pí ba dāng rán bú shìĐây không phải là da người đó chứ? Tất nhiên là không.
3这些都是用动物皮制成的zhè xiē dōu shì yòng dòng wù pí zhì chéng deNhững thứ này được làm bằng da của động vật.

More Clips From Episode

Total 27 clips (Page 2 of 2)
我问什么 你就回答什么 这是哪儿
HSK 3
0:03s
wǒ wèn shén me nǐ jiù huí dá shén me zhè shì nǎ érTôi hỏi gì, cô trả lời nấy. Đây là đâu?

徒弟伤还没好 一句关心的话没有
HSK 6
0:03s
tú dì shāng hái méi hǎo yī jù guān xīn de huà méi yǒuĐồ đệ bị thương chưa lành mà không có một câu hỏi han nào.

一把年纪了 能不能知道怎么心疼人啊
HSK 6
0:03s
yī bǎ nián jì le néng bù néng zhī dào zěn me xīn téng rén aNgười từng ấy tuổi rồi, có biết cách thương người không vậy?

当张家人的感觉真不错
HSK 4
0:03s
dāng zhāng jiā rén de gǎn jué zhēn bù cuòCảm giác làm người nhà họ Trương thích thật.

别嘚瑟啊 命都差点没了
HSK 2
0:03s
bié dē sè a mìng dōu chà diǎn méi leBớt vênh váo đi, suýt mất mạng rồi đấy,

这次总算做了一件对的事
HSK 6
0:03s
zhè cì zǒng suàn zuò le yī jiàn duì de shìlần này cuối cùng cũng làm được một việc ra hồn.

这个点 应该还是老样子吧
HSK 4
0:03s
zhè ge diǎn yīng gāi hái shì lǎo yàng zi baGiờ này chắc vẫn như mọi khi.