Cách dùng "背着我把网站给卖了" (bèi zhe wǒ bǎ wǎng zhàn gěi mài le) trong hội thoại tiếng Trung
背着我把网站给卖了
anh bán website sau lưng tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:52
dàn但
shì是
wǒ我
wéi唯
dú独
bù不
néng能
jiē接
shòu受
de的
yì一
diǎn点
jiù就
shì是
“Nhưng điều duy nhất tôi không thể chấp nhận là”
LINE 0202:55
PLAYING SCENEbèi背
zhe着
wǒ我
bǎ把
wǎng网
zhàn站
gěi给
mài卖
le了
“anh bán website sau lưng tôi.”
LINE 0302:59
zhè这
yàng样
“Giờ thế này...”
Show Information