Cách dùng "但是签证不归我管哪" (dàn shì qiān zhèng bù guī wǒ guǎn nǎ) trong hội thoại tiếng Trung
但是签证不归我管哪
Nhưng visa không do tôi quản.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:50
nǐ你
shuō说
zhè这
xiē些
wén文
jiàn件
wǒ我
dōu都
kě可
yǐ以
bāng帮
nǐ你
pǎo跑
“Mấy giấy tờ này tôi đều có thể chạy giúp cậu.”
LINE 0213:53
PLAYING SCENEdàn但
shì是
qiān签
zhèng证
bù不
guī归
wǒ我
guǎn管
nǎ哪
“Nhưng visa không do tôi quản.”
LINE 0313:55
nà那
fǎ法
guó国
dà大
shǐ使
guǎn馆
qiān签
zhèng证
guǎn馆
jù拒
qiān签
“Đại sứ quán Pháp từ chối cấp visa”
Show Information