Cách dùng "但庄森头几个月" (dàn zhuāng sēn tóu jǐ gè yuè) trong hội thoại tiếng Trung

dànzhuāngsēntóuyuè

Nhưng mấy tháng trước

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:26
men
lián
shàng
a

Bọn cháu cũng không liên lạc được.

LINE 0219:29
PLAYING SCENE
dàn
zhuāng
sēn
tóu
yuè

Nhưng mấy tháng trước

LINE 0319:31
gēn
shuō
zài
biān
máng

Trang Sâm có nói với cháu là cậu ấy bận bên đó.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp19:29
TMDB ID272681