Cách dùng "反过来就咬我一口" (fǎn guò lái jiù yǎo wǒ yī kǒu) trong hội thoại tiếng Trung
反过来就咬我一口
cắn lại tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:16
xiàn现
zài在
nǐ你
xué学
huì会
le了
“Giờ cậu học được rồi,”
LINE 0227:18
PLAYING SCENEfǎn反
guò过
lái来
jiù就
yǎo咬
wǒ我
yī一
kǒu口
“cắn lại tôi.”
LINE 0327:21
nǐ你
gēn跟
nà那
ge个
fàn范
wěi伟
jié杰
yǒu有
ēn恩
yuàn怨
“Cậu với Phạm Vĩ Kiệt có ân oán,”
Show Information