Cách dùng "可是联系不上你 我真的很担心" (kě shì lián xì bù shàng nǐ wǒ zhēn de hěn dān xīn) trong hội thoại tiếng Trung

shìliánshàng zhēndehěndānxīn

Nhưng không liên lạc được với anh, em thật sự rất lo.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:23
shuō
xué
tài
máng

nói sợ em bận học.

LINE 0210:26
PLAYING SCENE
kě shì lián xì bù shàng nǐ wǒ zhēn de hěn dān xīn

可是联系不上你 我真的很担心

Nhưng không liên lạc được với anh, em thật sự rất lo.

LINE 0310:31
jué
dìng
tàng
běn

Em quyết định đi Nhật một chuyến

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp10:26
TMDB ID272681