Cách dùng "那我不就掉进你的陷阱里了吗" (nà wǒ bù jiù diào jìn nǐ de xiàn jǐng lǐ le ma) trong hội thoại tiếng Trung
那我不就掉进你的陷阱里了吗
chẳng phải tôi tự chui vào bẫy của anh sao?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:17
qiàn欠
tiáo条
de的
huà话
“hay giấy nợ gì đó,”
LINE 0203:18
PLAYING SCENEnà那
wǒ我
bù不
jiù就
diào掉
jìn进
nǐ你
de的
xiàn陷
jǐng阱
lǐ里
le了
ma吗
“chẳng phải tôi tự chui vào bẫy của anh sao?”
LINE 0303:20
bù zhè yě bù xíng nà yě bù xíng
不 这也不行 那也不行
“Cái này không được, cái kia cũng không.”
Show Information