Cách dùng "你跟那个范伟杰" (nǐ gēn nà ge fàn wěi jié) trong hội thoại tiếng Trung
你跟那个范伟杰
cậu với Phạm Vĩ Kiệt
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:01
wǒ我
yě也
shì是
zuì最
jìn近
cái才
tīng听
shuō说
“Dạo này tôi cũng mới nghe nói,”
LINE 0223:03
PLAYING SCENEnǐ你
gēn跟
nà那
ge个
fàn范
wěi伟
jié杰
“cậu với Phạm Vĩ Kiệt”
LINE 0323:05
shì是
bú不
shì是
zhī之
qián前
yǒu有
xiē些
yuān渊
yuán源
“trước đây có chút khúc mắc đúng không.”
Show Information